Toàn bộ tính năng, thông số, và cách sử dụng EA từ cơ bản đến nâng cao.
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| StartLot | 0.01 |
Lot lệnh đầu tiên. Chọn theo % vốn mong muốn. |
| GridStep | 200 |
Khoảng cách giữa các lệnh DCA (tính bằng points). Với XAUUSD: 200 points = $2. |
| TakeProfit | 100 |
Tổng TP tính bằng points khi đóng toàn bộ lệnh. |
| MaxOrders | 10 |
Số lệnh DCA tối đa. Khi đạt ngưỡng, EA ngừng mở thêm. |
| LotMultiplier | 1.0 |
Hệ số nhân lot mỗi lệnh DCA. 1.0 = không nhân (lot đều). |
| Direction | BOTH |
Hướng: BUY_ONLY / SELL_ONLY / BOTH. |
CLOSE_ALL vào thứ Sáu 21:00 để
đóng hết lệnh trước cuối tuần, rồi hẹn ON vào thứ Hai 7:00 để EA tự restart.| Gói License | Số TK MT5 tối đa | Thời hạn |
|---|---|---|
| Trial | 1 tài khoản | 7 ngày |
| Monthly | 2 tài khoản | 30 ngày |
| 3-Month | 4 tài khoản | 90 ngày |
| Yearly | 6 tài khoản | 365 ngày |
| Lifetime | 10 tài khoản | Vĩnh viễn |
Xem hướng dẫn cài đặt để gắn EA vào MT5 trong 10 phút.